episodic memory
Định nghĩa
Danh từ: Trí nhớ về các sự kiện, tình tiết cụ thể trong cuộc sống của một người, bao gồm thời gian, địa điểm, cảm xúc và các chi tiết liên quan. Đây là một loại trí nhớ dài hạn cho phép bạn nhớ lại những trải nghiệm cá nhân như một bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- (Trí nhớ theo tình tiết giúp bạn nhớ ngày đầu tiên đến trường.)
- (Cô ấy mất trí nhớ theo tình tiết sau tai nạn, vì vậy cô ấy không thể nhớ lại ngày cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rely on episodic memory": dựa vào trí nhớ theo tình tiết để hồi tưởng.
- Witnesses often rely on episodic memory to describe the crime scene. (Các nhân chứng thường dựa vào trí nhớ theo tình tiết để mô tả hiện trường vụ án.)
"episodic memory impairment": suy giảm trí nhớ theo tình tiết, thường gặp ở bệnh Alzheimer.
- Episodic memory impairment is a key symptom of early-stage dementia. (Suy giảm trí nhớ theo tình tiết là triệu chứng chính của chứng mất trí nhớ giai đoạn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Episodic (tính từ): thuộc về tình tiết, thuộc về sự kiện.
- The patient has episodic amnesia. (Bệnh nhân bị chứng mất trí nhớ theo tình tiết.)
Episodic memory system (cụm danh từ): hệ thống trí nhớ theo tình tiết.
- The episodic memory system is distinct from semantic memory. (Hệ thống trí nhớ theo tình tiết khác biệt với trí nhớ ngữ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Autobiographical memory: trí nhớ tự truyện, tập trung vào các sự kiện cá nhân.
- Event memory: trí nhớ sự kiện, nhấn mạnh vào các tình huống cụ thể.
Các cụm từ liên quan
Episodic recall: sự hồi tưởng theo tình tiết.
- Episodic recall becomes less accurate with age. (Sự hồi tưởng theo tình tiết trở nên kém chính xác theo tuổi tác.)
Episodic encoding: mã hóa trí nhớ theo tình tiết.
- Sleep helps improve episodic encoding. (Giấc ngủ giúp cải thiện quá trình mã hóa trí nhớ theo tình tiết.)
Thành ngữ liên quan
- A trip down memory lane: một chuyến đi ngược dòng ký ức (ám chỉ việc hồi tưởng các sự kiện trong quá khứ, liên quan đến trí nhớ theo tình tiết).
- Looking at old photos is a trip down memory lane. (Nhìn những bức ảnh cũ là một chuyến đi ngược dòng ký ức.)